Sơ mi rơ mooc bồn xăng dầu 40 khối. Bán rơ mooc xitec chở xăng dầu 40.000 lít
Thông số kỹ thuật rơ mooc xitec 40 khối chở xăng dầu
| THÔNG TIN CHUNG | THÔNG SỐ/QUY CÁCH/VẬT LIỆU |
| TÊN | SƠ MI RM XI TÉC (CHỞ XĂNG) |
| NHÃN HIỆU-KIỂU LOẠI | KCT-G43-BX40-02 |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
| Kích thước tổng thể SMRM; DxRxC,mm | 11.050 x 2.500 x 3.980 |
| Kích thước bao xi téc ; DxRxC,mm | 10.600/10.400 x 2.500 x 1.950 |
| Khối lượng bản thân thiết kế (kg) | 9.415 |
| Khối lượng hàng hóa chuyên chở (kg) | 29.600 |
| Khối lượng toàn bộ (kg) | 39.015 |
| Dung tích xi téc (lít) | 40.000 |
| Dung tích từng ngăn, M3 (tính từ cabin) | 6-7-7-7-7-6 |
| Kết cấu xi téc | |
| Kết cấu chính xi téc | |
| Thân xi téc | Thép SS400 - dày 4.0mm |
| Đầu chỏm xi téc và vách ngăn | Thép SS400 - dày 4.0mm |
| Dầm dọc chân xi téc | Thép SS400 - dày 8.0mm |
| Tấm lót dầm chân | Thép SS400 - dày 4.0mm |
| Thành be trên nóc xi téc | Thép SS400 - dày 1.5mm |
| Hai mặt đầu be | Thép SS400 - dày 4.0mm |
| Dầm ngang tăng cứng (giữa và 2 bên) | Thép SS400 - dày 4.0mm |
| Hai mặt đầu dầm chân | Thép SS400 - dày 4.0mm |
| Thân cổ lẩu | Thép SS400 - dày 3.0mm |
| Vách chắn sóng | Thép SS400 - dày 1.2mm |
| Thanh gia cường, đứng vách chắn sóng | Thép hình - V50x5 mm |
| Đường ống công nghệ và thiết bị | |
| Đường ống xuất | Thép ống - Ø90x3.2mm |
| Van đáy xi téc | Van điều khiển hơi - đóng/mở khẩn cấp |
| Van đóng/mở đầu đường ống | Van bi Ø90 |
| Đường ống thu hồi hơi | Thép ống - Ø60x2.8mm |
| Van đường ống thu hồi hơi | Van bi Ø60 |
| Nắp cổ lẩu | Thép SS400-PMS |
| Chi tiết phụ kiện kèm theo | |
| Thùng van | Thép SS400 - dày 1.2mm |
| Thang leo | Thép ống - Ø34 mm |
| Lan can hai bên | Thép ống - Ø27 mm |
| Sàn thao tác sau xi téc | Thép lưới 3mm |
| Hộp cốp để ống mềm | Thép ống - Ø168x1.2mm |
| Vè chắn bùn | Thép - dày 1.6mm dập cuốn sóng |
| Cản sau | Thép dập |
| Cản hông | Thép dập 125x40mm, Thép hình V40x3 |
| Đệm chân bồn | Cao su bố - dày 20mm |
| Thiết bị an toàn | 02 Bình cứu hỏa, xích tiếp đất, bát tiếp địa |
| Sơn bồn, dán logo | Tùy theo yêu cầu khách hàng |
| Kết cấu dầm-cầu trục, các hệ thống SMRM chassi | |
| Dầm chính SMRM | I-240x140x8/8mm - Thép Q345B |
| Ắc kéo (chốt) | JOST-KZ1312 (Đức), 2 inch, lắp bu lông |
| Chân chống | FUWA, điều khiển bằng tay 2 tốc độ |
| Trục (cầu) | HJ, 13 tấn, 10 lổ |
| Hệ thống treo | Nhíp lá |
| Hệ thống phanh | Tang
trống; 2 đường hơi, cóc chia SEALCO -Mỹ; Búp sen 2 tầng |
| Lốp xe | 11R22.5-Casumina |
| Mâm bánh xe | Nhôm - 10 lổ tắc kê 1 tầng |
| Sơn khung dầm | Phun bi, sơn lót, sơn màu |
sdfsd



Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét